Bảng giá vật tư
15th February 2025 maylanhvogia
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY VÕ GIA ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG CÁC HÃNG MÁY LẠNH 577 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh MST: 0318146988 Do Sở KHĐT TP.HCM Cấp Điện thoại: 0584.577.577 – 0942.278.289 |
|
||||
|
|||||
|
|||||
BẢNG GIÁ VẬT TƯ |
|
||||
STT |
Tên dịch vụ, vật tư |
ĐVT |
Đơn giá (VNĐ) |
Ghi chú |
|
1 |
Công lắp đặt treo tường (1hp – 2.5hp) |
Bộ |
300,000 – 500,000 |
* Tùy vào vị trí lắp đặt mà Công lắp có thể thay đổi |
|
2 |
Công lắp đặt máy âm trần (3hp – 5hp ) |
Bộ |
1,000,000- 2,000,000 |
|
|
3 |
Công lắp đặt máy tủ đứng (3hp – 5hp ) |
Bộ |
1,000,000 – 2,000,000 |
|
|
4 |
Ống đồng 6/10 Thái Lan dày 0.71mm + Gen đôi |
Mét |
170,000 |
Trong trường hợp Quý Khách hàng mua ống đồng sẵn thì Công ty phụ thu 30,000 VNĐ/mét chi phí thi công (chưa bao gồm móc ống đồng, ty treo, simily, …) |
|
5 |
Ống đồng 6/12 Thái Lan dày 0.71mm + Gen đôi |
Mét |
190,000 |
|
|
6 |
Ống đồng 6/16 Thái Lan dày 0.71mm + Gen đôi |
Mét |
210,000 |
|
|
7 |
Ống đồng 6/19 Thái Lan dày 0.71mm + Gen đôi |
Mét |
250,000 |
|
|
8 |
Ống đồng 10/16 Thái Lan dày 0.71mm + Gen đôi |
Mét |
280,000 |
|
|
9 |
Ống đồng 10/19 Thái Lan dày 0.71mm + Gen đôi |
Mét |
310,000 |
|
|
10 |
Ống đồng 12/19 Thái Lan dày 0.71mm + Gen đôi |
Mét |
350,000 |
|
|
11 |
Dây điện đơn 1.5 Cadivi |
Mét |
10,000 |
|
|
12 |
Dây điện đơn 2.5 Cadivi |
Mét |
15,000 |
|
|
13 |
Ống thoát nước mềm+ móc ống nước |
Mét |
10,000 |
|
|
14 |
Ống thoát nước PVC 21 + Móc đống ống |
Mét |
40,000 |
|
|
15 |
Ống thoát nước PVC 27 + Móc đống ống |
Mét |
60,000 |
|
|
16 |
Co T, Cút, măng xông PVC 21,27 |
Cái |
10,000 |
|
|
17 |
Bộ ty treo dàn lạnh âm trần |
Bộ |
300,000 |
|
|
18 |
Giá treo dàn nóng (Eke) 1-2 ngựa |
Cặp |
120,000 |
|
|
19 |
Giá treo dàn nóng (Eke) 2-2.5 ngựa |
Cặp |
150,000 |
|
|
20 |
CB 20A + hộp |
Bộ |
80,000 |
|
|
21 |
CB 30A + hộp |
Bộ |
120,000 |
|
|
22 |
Vật tư phụ lắp đặt máy lạnh (ốc vít, tắtkê, ..) |
Bộ |
50,000 |
|
|
23 |
Hàn ống đồng máy lạnh |
Bộ |
100,000 |
|
|
24 |
Súc đường ống gas( đồng) |
Bộ |
300,000 |
|
|
25 |
Đối với trường hợp khách tự mua ống cho KTV thi công thì phí phụ thu là |
Mét |
30,000 -50,000 |
|
|
26 |
Công đi ống âm |
Mét |
50,000 |
Không bao trám trét, sơn tường |
|
27 |
Dây điện tiếp địa |
Mét |
7,000 |
|
|
28 |
Khung treo tivi cố định 25"-43" |
Cái |
150,000 |
|
|
29 |
Khung treo tivi cố định 49"-55" |
Cái |
180,000 |
|
|
30 |
Dây cáp Tivi |
Mét |
12,000 |
|
|
|
|
|
|
|
|